Mô tả
Máy tạo ẩm công nghiệp Mitsuta LT-UH12 là thiết bị tạo sương siêu âm có công suất phun ẩm công bố 12kg/h, công suất điện 1.200W và nguồn điện 220V. Model được xem xét cho công trình cần lượng ẩm bổ sung cao hơn khả năng của máy 9kg/h.
UH12 có hai đầu ra sương đường kính 110mm và lưu lượng gió công bố 450m³/h. So với UH09, máy tăng lượng sương tạo ra nhưng giữ cùng lưu lượng gió công bố. Vì vậy, nâng công suất lên UH12 cần đi cùng việc kiểm tra nguồn nước, khả năng phân phối và cách kiểm soát độ ẩm.
Thiết bị phù hợp khi tải ẩm thực tế và phương án lắp đặt đã được đánh giá. Không nên chọn UH12 chỉ vì nhà xưởng rộng hoặc mong muốn tăng độ ẩm thật nhanh.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Mitsuta |
| Model | LT-UH12 |
| Công nghệ tạo ẩm | Siêu âm |
| Công suất phun ẩm công bố | 12kg/h |
| Công suất điện công bố | 1.200W |
| Nguồn điện công bố | 220V–50/60Hz |
| Dòng điện công bố | 5,45A |
| Lưu lượng gió | 450m³/h |
| Dung tích bình nước | 10,1 lít |
| Đầu ra sương | 2 đầu, đường kính mỗi đầu 110mm |
| Phạm vi cài đặt độ ẩm công bố | 30–90% RH |
| Nhiệt độ làm việc công bố | 0–50°C |
| Kích thước công bố | 500 × 380 × 400mm |
| Khối lượng công bố | 45kg |
| Hiển thị | Màn hình LCD |
| Cấp nước | Có cấp nước tự động |
| Bộ lọc | Có hệ thống lọc nước và lọc bụi theo cấu hình máy |
| Di chuyển | Có bánh xe |
| Bảo hành | 12 tháng |
RH là độ ẩm tương đối của không khí. Phạm vi cài đặt trên máy không đồng nghĩa mọi vị trí trong công trình sẽ đạt cùng một giá trị.
Thông số dùng để nhận diện và lựa chọn model. Trước khi đặt hàng, cần đối chiếu nhãn máy, tài liệu và cấu hình được giao. Nếu vị trí lắp đặt có giới hạn về kích thước hoặc tải trọng, cần xác nhận số đo thực tế trước khi chuẩn bị mặt bằng.
Khi nào nên chọn Mitsuta LT-UH12?
UH12 đáng cân nhắc khi lượng ẩm cần bổ sung vượt khả năng của UH09 và công trình có phương án phân phối phù hợp với mức cấp 12kg/h.
Những điều kiện cần xem xét gồm:
- Tải ẩm trong điều kiện thiết kế.
- Lượng gió trao đổi qua cửa, quạt hút hoặc hệ thống thông gió.
- Vùng cần duy trì độ ẩm và vị trí đặt máy.
- Yêu cầu của nguyên liệu, sản phẩm hoặc quy trình.
- Khả năng cấp nước, cấp điện và bảo dưỡng.
- Nhu cầu hiện tại cùng kế hoạch mở rộng.
Ví dụ, nếu kết quả khảo sát xác định cần bổ sung khoảng 10kg/h tại điều kiện thiết kế, một UH09 có công suất danh định 9kg/h sẽ thiếu khả năng cấp. UH12 có thể được đưa vào phương án so sánh, nhưng vẫn cần xét điều kiện bất lợi, tổn thất phân phối và khả năng điều khiển.
Nếu máy đang sử dụng không đạt yêu cầu do cặn bám, cảm biến đặt sai hoặc đường ống không phù hợp, chỉ tăng công suất có thể không giải quyết được vấn đề.
Xem cách tính công suất máy tạo ẩm công nghiệp để chuẩn bị dữ liệu lựa chọn.
UH12 khác UH09 ở điểm nào?
Tăng lượng sương tạo ra khoảng 33%
Công suất phun công bố tăng từ 9kg/h của UH09 lên 12kg/h của UH12, tương đương khoảng 33%.
Mức tăng này có ý nghĩa khi công trình thực sự cần thêm lượng ẩm. Nếu tải ẩm thấp hơn, máy lớn hơn vẫn cần được điều khiển phù hợp để tránh cấp dư.
Không lấy tỷ lệ tăng công suất để kết luận diện tích phục vụ tăng tương ứng.
Lưu lượng gió công bố không tăng
UH09 và UH12 cùng có lưu lượng gió công bố 450m³/h. Vì vậy, UH12 tạo nhiều sương hơn nhưng không có cơ sở chỉ từ thông số này để khẳng định phun xa hơn.
Nếu nâng cấp từ UH09, cần kiểm tra lại:
- Khả năng đưa sương tới các vị trí sử dụng.
- Tình trạng nước đọng trong đường ống.
- Vị trí và số lượng cửa ra.
- Độ ẩm tại vùng gần và xa máy.
- Khả năng điều khiển khi nhu cầu thay đổi.
Đặc biệt, không nên giữ nguyên một tuyến phân phối đang có vấn đề rồi tăng lượng sương cấp vào.
Công suất điện tăng theo công suất phun
UH12 có công suất điện công bố 1.200W, cao hơn mức 900W của UH09.
Cả công suất điện và công suất phun đều tăng theo cùng tỷ lệ trong các thông số này. Do đó, chưa có cơ sở để khẳng định UH12 luôn tiết kiệm điện hơn UH09 cho cùng một nhu cầu tạo ẩm.
Lựa chọn hợp lý là máy đáp ứng tải ẩm và vận hành hiệu quả trong điều kiện công trình.

Đặc điểm của máy tạo ẩm Mitsuta LT-UH12
Công nghệ siêu âm tạo các giọt sương nhỏ
Bộ tạo sương siêu âm tạo các giọt nước nhỏ, sau đó luồng gió đưa sương ra ngoài. Quá trình này không cần đun sôi nước.
Sương gồm các giọt nước lỏng phân tán trong không khí, khác với hơi nước ở trạng thái khí. Các giọt sương cần điều kiện phù hợp để bay hơi; không thể mặc định chúng sẽ được không khí hấp thụ hoàn toàn ngay sau khi ra khỏi máy.
Chất lượng nước và vệ sinh thiết bị cần được quản lý trong quá trình sử dụng. Không nên xem sương đầu ra là hơi nước vô trùng.
Tìm hiểu thêm tại nguyên lý máy tạo ẩm công nghiệp Mitsuta.
Hai đầu ra sương đường kính 110mm
Hai đầu ra giúp có thêm lựa chọn khi bố trí các tuyến phân phối, tùy mặt bằng và cấu hình lắp đặt được chấp thuận.
Công suất 12kg/h là của toàn máy, không phải của từng đầu ra. Cũng không nên mặc định mỗi đầu luôn cấp đúng 6kg/h, vì sự phân phối còn phụ thuộc cấu hình và trở lực đường dẫn.
Hai đầu ra không tự tạo hai vùng điều khiển độc lập. Nếu các phòng có yêu cầu độ ẩm khác nhau, cần thiết kế cách đo và điều khiển phù hợp.
Cấp nước tự động và bình 10,1 lít
Cấp nước tự động hỗ trợ bổ sung nước trong quá trình vận hành. Với lượng sương danh định cao, cần kiểm tra khả năng cấp nước và tình trạng bộ lọc khi máy hoạt động ở tải lớn.
Dung tích bình không phải cam kết thời gian chạy liên tục. Lượng nước sử dụng được, mức bảo vệ và chu kỳ điều khiển cần được xác nhận theo tài liệu máy.
Khi lắp đặt, cần kiểm tra đường cấp, đầu nối, nguy cơ rò rỉ và khả năng tiếp cận để vệ sinh.
Cài đặt độ ẩm theo mục tiêu sử dụng
Màn hình LCD hỗ trợ theo dõi và thiết lập thông số. Mức độ ẩm mục tiêu cần lấy từ yêu cầu của vật liệu hoặc quy trình, không chọn một giá trị chung cho mọi ngành.
Đối với công trình chia nhiều vùng, nên đo tại các vị trí đại diện. Chỉ số gần cửa ra sương có thể khác điều kiện ở phía xa hoặc sau các vật cản.
Bánh xe hỗ trợ bố trí máy
Máy có bánh xe hỗ trợ di chuyển trên mặt sàn phù hợp. Với khối lượng công bố 45kg, cần chuẩn bị phương án nếu phải đi qua bậc, cầu thang hoặc khu vực hẹp.
Trước khi di chuyển, cần tắt máy, ngắt điện, khóa nước và xử lý các đường nối theo hướng dẫn. Không kéo máy bằng dây điện hoặc đẩy thiết bị khi đường phân phối còn giữ cố định.
UH12 phù hợp với những nhu cầu nào?
| Nhu cầu | Yếu tố cần khảo sát |
|---|---|
| Cấp ẩm cho khu sản xuất có tải cao hơn 9kg/h | Tải ẩm, lịch vận hành và thông gió |
| Khu xử lý vải, sợi hoặc nguyên liệu dệt | Yêu cầu từng công đoạn và vị trí đo |
| Xưởng in, giấy hoặc bao bì | Độ ẩm của vật liệu và cách phân phối |
| Kho bảo quản có yêu cầu bổ sung ẩm | Loại hàng, nhiệt độ và nguy cơ ngưng tụ |
| Khu nuôi trồng hoặc trại nấm | Giai đoạn sản xuất, vệ sinh và gió trao đổi |
| Công trình dự kiến cấp theo hai tuyến | Trở lực, cân bằng phân phối và điều khiển |
Ứng dụng theo ngành là định hướng khảo sát. Không thể kết luận UH12 phù hợp cho toàn bộ một nhà xưởng chỉ từ tên ngành nghề.
Với phòng sạch, thực phẩm hoặc dược phẩm, cần đánh giá thêm hồ sơ thiết bị, chất lượng nước và yêu cầu vệ sinh. Nếu mục tiêu là hỗ trợ kiểm soát tĩnh điện, phải xem xét cùng các biện pháp bảo vệ của quy trình.
So sánh Mitsuta LT-UH09 và LT-UH12
| Tiêu chí | LT-UH09 | LT-UH12 |
|---|---|---|
| Công suất phun ẩm công bố | 9kg/h | 12kg/h |
| Công suất điện công bố | 900W | 1.200W |
| Lưu lượng gió công bố | 450m³/h | 450m³/h |
| Đầu ra sương | 2 × 110mm | 2 × 110mm |
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng |
Chọn Mitsuta LT-UH09 nếu 9kg/h đáp ứng tải ẩm và phương án phân phối.
Chọn UH12 khi cần lượng ẩm bổ sung cao hơn và đã đánh giá điều kiện lắp đặt. Nếu nhu cầu tiếp tục vượt khả năng của model này, tham khảo Mitsuta LT-UH18 cùng phương án hệ thống tương ứng.
Các model được tổng hợp tại danh mục máy tạo ẩm công nghiệp.
Một UH12 hay hai UH06?
Một UH12 và hai UH06 có cùng tổng công suất phun ẩm danh định 12kg/h. Tuy nhiên, hai phương án khác nhau về vị trí cấp, điều khiển và bảo trì.
Một UH12 có thể thuận tiện khi cấp cho khu vực có yêu cầu tương đối đồng nhất và có thể phân phối từ một vị trí máy.
Hai UH06 có thể phù hợp để đánh giá khi công trình gồm hai vùng riêng, khó dẫn sương từ một vị trí hoặc có lịch hoạt động khác nhau.
Khi so sánh cần xem xét:
- Chi phí thiết bị và vật tư.
- Số điểm cấp điện, cấp nước.
- Khả năng kiểm soát từng vùng.
- Chiều dài và cấu hình đường phân phối.
- Công việc vệ sinh, bảo dưỡng.
- Khả năng duy trì một phần hoạt động khi một máy cần bảo trì.
Không cộng đơn giản lưu lượng gió của hai máy để suy ra diện tích phục vụ. Mỗi thiết bị sẽ làm việc theo vị trí và điều kiện riêng.

UH12 tiêu thụ bao nhiêu điện và nước?
Điện năng theo công suất 1.200W
Nếu máy tiêu thụ liên tục ở mức 1.200W:
- Trong 1 giờ: khoảng 1,2kWh.
- Trong 8 giờ: khoảng 9,6kWh.
Đây là phép tính theo công suất công bố. Điện năng thực tế phụ thuộc thời gian chạy, chu kỳ điều khiển và cấu hình sử dụng.
Nếu có bộ xử lý nước, bơm hoặc thiết bị phụ trợ, cần tính thêm điện năng của các hạng mục đó. Chi phí điện được dự trù bằng điện năng dự kiến nhân với đơn giá áp dụng tại công trình.
Nước dùng để tạo sương
Công suất phun 12kg/h tương ứng gần 12 lít nước được tạo thành sương mỗi giờ theo khối lượng riêng gần đúng của nước.
Tổng nước cấp có thể khác do vệ sinh, xả nước và hệ thống xử lý bổ sung. Lượng sương tạo ra cũng không đồng nghĩa toàn bộ lượng nước đã trở thành độ ẩm hữu ích trong không khí.
Những điều cần chuẩn bị trước khi lắp UH12
Kiểm tra nguồn điện
Cần đối chiếu nguồn điện và yêu cầu đấu nối với nhãn máy được giao. Dây dẫn, ổ cắm, thiết bị bảo vệ và tiếp địa cần phù hợp với thiết bị cùng điều kiện lắp đặt.
Không sử dụng đường điện tạm hoặc đầu nối có dấu hiệu nóng, lỏng, đổi màu. Vị trí cấp điện phải tránh nguy cơ nước rò rỉ hoặc ngưng tụ.
Xác nhận chất lượng và khả năng cấp nước
Bộ lọc đi kèm không mặc nhiên xử lý mọi khoáng chất hòa tan hoặc khử trùng nước. Cần xác định nguồn nước phù hợp từ hướng dẫn máy và yêu cầu công trình.
Khi sử dụng dài giờ, cần kiểm tra khả năng bổ sung nước, tình trạng bộ lọc và các đầu nối. Không tự thêm hóa chất hoặc dung dịch tạo mùi vào bình khi chưa được hướng dẫn cho phép.
Kiểm tra tuyến phân phối trước khi tăng lượng sương
Đối với hệ thống nâng cấp từ UH09, cần đánh giá đường ống đang có thay vì mặc định dùng nguyên cấu hình cũ.
Nếu sử dụng cả hai đầu ra, cần khảo sát từng tuyến: chiều dài, số đoạn chuyển hướng, vị trí cửa ra và phương án xử lý nước đọng. Không tự bịt một đầu hoặc thay đổi tiết diện khi chưa xác nhận với tài liệu hoặc kỹ thuật viên.
Xem hướng dẫn lắp đặt đường ống máy tạo ẩm công nghiệp để chuẩn bị phương án.
Chạy thử UH12 và đánh giá kết quả
Chạy thử nên thực hiện trong điều kiện gần với hoạt động thường ngày của công trình:
- Kiểm tra điện, nước và các đầu nối.
- Xác nhận đầu ra và đường phân phối thông thoáng.
- Cài độ ẩm theo yêu cầu sử dụng.
- Theo dõi tại các vị trí đại diện, gồm vùng gần và xa cửa cấp.
- Kiểm tra khi cửa, quạt hút và điều hòa hoạt động.
- Quan sát nước đọng trên sàn, đường ống và bề mặt.
- Ghi nhận kết quả qua các chu kỳ để điều chỉnh.
Nếu vùng gần đã ướt nhưng vùng xa vẫn thiếu ẩm, cần kiểm tra phân phối trước khi tăng cài đặt. Nếu mọi vùng vẫn thiếu ẩm, cần xem lại tải thực tế và tình trạng hoạt động của máy.
Hướng dẫn thao tác có tại cách sử dụng máy tạo ẩm công nghiệp.

Bảo dưỡng máy tạo ẩm Mitsuta LT-UH12
Lịch vệ sinh cần dựa trên tài liệu thiết bị, chất lượng nước và số giờ vận hành.
Các vị trí cần kiểm tra gồm:
- Khoang chứa và bộ tạo sương.
- Bộ lọc cùng đường cấp nước.
- Cửa hút gió và hai đầu ra.
- Đường phân phối, đặc biệt các vị trí đọng nước.
- Dây nguồn, đầu nối và dấu hiệu rò rỉ.
Ngắt điện và khóa nước trước khi vệ sinh. Không xịt nước vào phần điện hoặc tháo bộ phận ngoài phạm vi hướng dẫn.
Nếu máy ít sương, không phun hoặc xuất hiện nước đọng bất thường, tham khảo 5 lỗi máy tạo ẩm công nghiệp và cách khắc phục. Liên hệ kỹ thuật khi chưa xác định được nguyên nhân.
Câu hỏi thường gặp về Mitsuta LT-UH12
UH12 có luôn phù hợp với nhà xưởng 100–150m² không?
Không thể áp dụng cho mọi trường hợp. Diện tích chưa phản ánh chiều cao, mức thiếu ẩm và lượng gió trao đổi. Cần khảo sát trước khi chốt model.
UH12 có phun xa hơn UH09 không?
Không thể kết luận chỉ từ công suất phun. Hai model có cùng lưu lượng gió công bố; khoảng cách và hiệu quả phân phối còn phụ thuộc lắp đặt.
Hai đầu ra có tạo tổng cộng 24kg/h không?
Không. Công suất phun ẩm công bố của toàn máy là 12kg/h.
Có cần dùng cả hai đầu ra không?
Cách bố trí cần theo tài liệu và cấu hình được chấp thuận. Nếu chỉ dùng một đầu, cần hỏi kỹ thuật trước khi thay đổi; không tự bịt đầu còn lại.
Có thể sử dụng liên tục cả ngày không?
Cần tuân thủ chế độ vận hành trong tài liệu máy được giao. Sử dụng dài giờ cần nguồn nước ổn định, kiểm tra định kỳ và kế hoạch vệ sinh.
UH12 được bảo hành bao lâu?
Mitsuta LT-UH12 được bảo hành 12 tháng. Điều kiện, phạm vi và hồ sơ bảo hành được xác nhận khi mua hàng.
Mua máy tạo ẩm Mitsuta LT-UH12 tại Điện máy Phương Nam
Điện máy Phương Nam cung cấp Mitsuta LT-UH12 cho khách hàng cần bổ sung ẩm với công suất phun phù hợp mức 12kg/h.
Để được tư vấn, khách hàng nên gửi kích thước hoặc sơ đồ khu vực, nhiệt độ và độ ẩm hiện tại, mục tiêu sử dụng, thông gió, lịch vận hành cùng thông tin nguồn điện và nước. Nếu nâng cấp từ máy đang dùng, cần gửi thêm cấu hình đường phân phối và kết quả đo thực tế.
Giá, tình trạng hàng, VAT, phụ kiện, đường ống, lắp đặt và điều kiện bảo hành được xác nhận tại thời điểm báo giá.
QUÝ KHÁCH LẤY SỐ LƯỢNG GIÁ ƯU ĐÃI – BÁN BUÔN – BÁN LẺ VUI LÒNG LIÊN HỆ TRỰC TIẾP
Liên hệ mua hàng:
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG NAM
- Hotline/Zalo: 0982 522 311 – 0983 662 162.
- Facebook: https://www.facebook.com/dienmayphuongnam.vn
- Email: [email protected]
- Website: https://dienmayphuongnam.vn
> Tham khảo: Máy tạo ẩm công nghiệp Mitsuta LT-UH18









Đánh giá
Chưa có bài đánh giá nào.