Mô tả
Máy tạo ẩm công nghiệp Mitsuta LT-UH06 là thiết bị tạo sương siêu âm có công suất phun ẩm công bố 6kg/h, sử dụng nguồn điện 220V–50Hz. Model được xem xét cho khu vực sản xuất, kho bảo quản hoặc nuôi trồng cần lượng ẩm bổ sung cao hơn khả năng của máy 3kg/h.
Điểm đáng chú ý của UH06 là công suất phun ẩm gấp đôi UH03, trong khi lưu lượng gió công bố của hai model cùng ở mức 350m³/h. Điều này giúp phân biệt hai yêu cầu khi lựa chọn: lượng sương cần tạo và khả năng đưa sương tới khu vực sử dụng.
UH06 phù hợp khi tải ẩm cùng phương án phân phối đã được đánh giá. Không nên chọn máy chỉ từ diện tích sàn hoặc mặc định model 6kg/h luôn đáp ứng một nhà xưởng có quy mô nhất định.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Mitsuta |
| Model | LT-UH06 |
| Công nghệ tạo ẩm | Siêu âm |
| Công suất phun ẩm công bố | 6kg/h |
| Công suất điện | 600W |
| Nguồn điện | 220V–50Hz |
| Dòng điện công bố | 2,73A |
| Lưu lượng gió | 350m³/h |
| Dung tích bình nước | 10,1 lít |
| Đường kính đầu ra sương | 110mm |
| Phạm vi cài đặt độ ẩm công bố | 30–90% RH |
| Nhiệt độ làm việc | 0–50°C |
| Kích thước công bố | 500 × 380 × 400mm |
| Khối lượng công bố | 21kg |
| Hiển thị | Màn hình LCD |
| Cấp nước | Có cấp nước tự động |
| Bộ lọc | Có hệ thống lọc nước và lọc bụi theo cấu hình máy |
| Di chuyển | Có bánh xe |
| Bảo hành | 12 tháng |
RH là độ ẩm tương đối. Phạm vi cài đặt trên máy không có nghĩa toàn bộ không gian sẽ đạt đồng đều một mức độ ẩm.
Khi đặt hàng, cần đối chiếu thông số với nhãn máy, tài liệu và cấu hình được giao. Các yêu cầu riêng về nguồn nước, đường ống hoặc điều khiển nên được xác nhận trước khi lắp đặt.
Khi nào nên chọn Mitsuta LT-UH06?
UH06 là lựa chọn cần đánh giá khi một máy 3kg/h chưa đáp ứng lượng ẩm phải bổ sung, nhưng nhu cầu vẫn nằm trong khả năng của model 6kg/h.
Một phương án phù hợp cần trả lời được ba câu hỏi:
- Khu vực đang thiếu bao nhiêu ẩm trong điều kiện vận hành?
- Sương có được phân phối tới đúng vị trí cần kiểm soát không?
- Máy có duy trì được độ ẩm mục tiêu khi cửa, quạt hút và điều hòa hoạt động như thực tế không?
Ví dụ, nếu khảo sát xác định nhu cầu bổ sung khoảng 4kg/h ở điều kiện thiết kế, một UH03 có công suất danh định 3kg/h sẽ thiếu khả năng cấp. UH06 có thể được đưa vào phương án so sánh, nhưng vẫn phải đánh giá điều kiện bất lợi, tổn thất phân phối và cách điều khiển.
Đây là ví dụ lựa chọn theo tải ẩm, không phải công thức quy đổi từ diện tích sang model. Xem cách tính công suất máy tạo ẩm công nghiệp để chuẩn bị dữ liệu khảo sát.
Công suất 6kg/h và lưu lượng gió 350m³/h cần hiểu thế nào?
Công suất phun thể hiện lượng sương tạo ra
Thông số 6kg/h mô tả lượng nước được tạo thành sương theo công bố trong điều kiện tương ứng. Công suất này phục vụ việc đánh giá khả năng bổ sung ẩm.
Lượng sương tạo ra không đồng nghĩa toàn bộ nước sẽ được không khí hấp thụ ngay. Nếu cấp dư, phân phối chưa phù hợp hoặc gặp bề mặt lạnh, sương có thể đọng thành nước.
Vì vậy, chạy máy ở mức cao nhất không phải lúc nào cũng giúp kiểm soát độ ẩm tốt hơn.
Lưu lượng gió hỗ trợ vận chuyển sương
Lưu lượng gió 350m³/h hỗ trợ đưa sương ra khỏi thiết bị. Thông số này cần được xem cùng đường ống, cửa ra và điều kiện không gian.
UH06 tạo nhiều sương hơn UH03 nhưng không có lưu lượng gió công bố lớn hơn. Khi nâng cấp từ UH03 lên UH06, cần kiểm tra lại khả năng phân phối; không mặc định tuyến ống cũ sẽ xử lý phù hợp lượng sương tăng thêm.
Nếu khu vực gần máy ẩm nhiều trong khi vị trí xa vẫn khô, nên kiểm tra bố trí cửa ra và đường phân phối trước khi tiếp tục tăng công suất.

Đặc điểm của máy tạo ẩm Mitsuta LT-UH06
Công nghệ siêu âm không cần đun sôi nước
Bộ tạo sương siêu âm tạo các giọt nước nhỏ, sau đó luồng gió đưa sương ra khu vực sử dụng. Máy không cần đun sôi nước để thực hiện quá trình này.
Chất lượng nước và vệ sinh khoang chứa vì thế cần được quản lý trong suốt thời gian sử dụng. Không nên xem sương đầu ra là hơi nước vô trùng hoặc mặc nhiên phù hợp với mọi quy trình đặc biệt.
Đọc thêm nguyên lý máy tạo ẩm công nghiệp Mitsuta nếu cần tìm hiểu cơ chế hoạt động.
Cài đặt độ ẩm theo yêu cầu sử dụng
Màn hình LCD hỗ trợ theo dõi và thiết lập thông số. Mức cài đặt nên được lấy từ yêu cầu của nguyên liệu, sản phẩm hoặc giai đoạn nuôi trồng.
Cần kiểm tra vị trí cảm biến và đối chiếu với thiết bị đo độc lập tại vùng cần kiểm soát. Một cảm biến nằm gần cửa ra sương có thể ghi nhận điều kiện khác với khu vực xa máy.
Trong quá trình chạy thử, nên theo dõi khả năng duy trì độ ẩm qua nhiều chu kỳ vận hành, thay vì chỉ kiểm tra một lần sau khi bật máy.
Bình nước 10,1 lít và cấp nước tự động
UH06 có cấp nước tự động để hỗ trợ vận hành khi được kết nối đúng với nguồn cấp phù hợp.
So với UH03, UH06 tạo lượng sương danh định cao hơn nhưng có cùng dung tích bình nước công bố. Vì vậy, cần chú ý khả năng bổ sung nước và tình trạng đường cấp khi vận hành ở tải cao.
Không lấy dung tích bình chia cho công suất phun để cam kết thời gian chạy cố định. Lượng nước sử dụng được, mức bảo vệ và chu kỳ điều khiển còn phụ thuộc cấu hình thực tế.
Đầu ra sương đường kính 110mm
Đường kính đầu ra là dữ liệu cần đối chiếu khi thiết kế tuyến phân phối. Không tự thu nhỏ tiết diện, lắp nhiều nhánh hoặc kéo dài đường ống khi chưa được đánh giá.
Vị trí cửa ra cần tránh phun trực tiếp vào tủ điện, hàng hóa nhạy ẩm hoặc khu vực dễ ngưng tụ. Đường ống cũng cần có phương án xử lý nước đọng phù hợp.
Bánh xe hỗ trợ bố trí thiết bị
Máy có khối lượng công bố 21kg và bánh xe hỗ trợ di chuyển trên mặt sàn phù hợp.
Khi thay đổi vị trí, cần tắt máy, ngắt điện, khóa nước và xử lý các đường nối theo hướng dẫn. Với máy đã kết nối đường phân phối cố định, không đẩy thiết bị khi ống vẫn đang giữ máy.
UH06 có thể dùng cho những khu vực nào?
| Khu vực cần cấp ẩm | Điều kiện cần khảo sát |
|---|---|
| Khu sản xuất giấy, in hoặc bao bì | Yêu cầu độ ẩm của vật liệu và vị trí cấp sương |
| Khu xử lý vải, sợi hoặc nguyên liệu dệt | Công đoạn cần kiểm soát, thông gió và tải ẩm |
| Kho hoặc phòng sản xuất có điều hòa | Mức thiếu ẩm, lịch vận hành và yêu cầu bảo quản |
| Khu nuôi trồng, trại nấm hoặc vườn ươm | Độ ẩm từng giai đoạn, vệ sinh và trao đổi gió |
| Một vùng riêng trong nhà xưởng | Khả năng phân phối và yêu cầu điều khiển theo vùng |
Các ứng dụng trên là định hướng khảo sát. Tên ngành nghề không đủ để kết luận UH06 phù hợp cho toàn bộ công trình.
Với môi trường có yêu cầu về vi sinh, độ sạch hoặc giới hạn hạt, cần đánh giá riêng hồ sơ thiết bị và chất lượng nước. Đối với kho lạnh, cần đối chiếu nhiệt độ sử dụng, nguy cơ ngưng tụ và vị trí đặt máy.
So sánh UH03, UH06 và UH09
| Tiêu chí | LT-UH03 | LT-UH06 | LT-UH09 |
|---|---|---|---|
| Công suất phun ẩm công bố | 3kg/h | 6kg/h | 9kg/h |
| Công suất điện công bố | 300W | 600W | 900W |
| Lưu lượng gió công bố | 350m³/h | 350m³/h | 450m³/h |
| Nguồn điện | 220V–50Hz | 220V–50Hz | 220V–50Hz |
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
Chọn Mitsuta LT-UH03 nếu tải ẩm thấp và 3kg/h đáp ứng điều kiện thiết kế.
UH06 là phương án cần xem xét khi nhu cầu vượt khả năng UH03. Nếu tải ẩm lớn hơn khả năng cấp của UH06, tham khảo Mitsuta LT-UH09 cùng phương án phân phối tương ứng.
Các mức công suất không phải bảng quy đổi diện tích. Xem đầy đủ dải model tại danh mục máy tạo ẩm công nghiệp.

Một UH06 hay hai UH03 phù hợp hơn?
Một UH06 và hai UH03 có cùng tổng công suất phun ẩm danh định 6kg/h. Tuy nhiên, cách bố trí và vận hành khác nhau.
Một UH06 có thể thuận tiện khi cấp ẩm cho một vùng có yêu cầu tương đối đồng nhất. Phương án này tập trung việc cấp điện, nước và bảo dưỡng tại một máy.
Hai UH03 có thể đáng cân nhắc khi công trình gồm hai khu vực riêng hoặc khó phân phối từ một vị trí. Đổi lại, cần chuẩn bị thêm điểm cấp điện, nước và công việc kiểm tra cho từng máy.
Không cộng lưu lượng gió của hai UH03 để suy ra hiệu quả phân phối tương đương một hệ thống duy nhất. Mỗi máy phục vụ theo vị trí, đường dẫn và điều kiện riêng.
Khi so sánh, cần tính tổng chi phí máy, vật tư, điều khiển, lắp đặt và bảo trì. Nếu hai vùng có độ ẩm mục tiêu khác nhau, phải làm rõ khả năng kiểm soát riêng trước khi chọn phương án.
UH06 tiêu thụ bao nhiêu điện và nước?
Điện năng theo công suất 600W
Nếu máy tiêu thụ liên tục ở mức 600W:
- Trong 1 giờ: khoảng 0,6kWh.
- Trong 8 giờ: khoảng 4,8kWh.
Đây là phép tính theo công suất công bố. Điện năng thực tế phụ thuộc thời gian chạy, chu kỳ điều khiển và cấu hình sử dụng.
Công suất điện và công suất phun ẩm của UH06 đều gấp đôi UH03 theo thông số công bố. Vì vậy, không có cơ sở chỉ từ hai con số này để kết luận UH06 luôn tiết kiệm điện hơn cho cùng một lượng ẩm cần bổ sung.
Chi phí vận hành nên được đánh giá theo nhu cầu thực tế và khả năng kiểm soát lượng ẩm cấp.
Nước dùng cho quá trình tạo sương
Ở mức phun công bố 6kg/h, lượng nước được tạo thành sương tương ứng khoảng 6 lít mỗi giờ theo khối lượng riêng gần đúng của nước.
Lượng nước cấp cho toàn hệ thống có thể cao hơn nếu có vệ sinh, xả nước hoặc xử lý nước bổ sung. Cần tính theo cấu hình lắp đặt, không chỉ theo công suất phun.
Những điều cần chuẩn bị trước khi lắp UH06
Nguồn nước phù hợp
Cần xác nhận chất lượng nước theo tài liệu máy và yêu cầu công trình. Bộ lọc đi kèm không mặc nhiên xử lý mọi chất hòa tan hoặc khử trùng nước.
Nguồn nước có nhiều cặn hoặc khoáng chất có thể làm tăng nhu cầu vệ sinh và ảnh hưởng bộ tạo sương. Không tự thêm hóa chất, hương liệu hoặc dung dịch xử lý vào bình khi chưa được hướng dẫn.
Nguồn điện và vị trí đặt
Đối chiếu nguồn 220V–50Hz cùng yêu cầu đấu nối của máy được giao. Vị trí đặt cần thuận tiện cấp nước, kiểm tra đầu nối, vệ sinh và tiếp cận khi bảo dưỡng.
Không bố trí để nước từ đường cấp hoặc đường ống phân phối chảy vào phần điện.
Phân phối sương và đo độ ẩm
Cần thống nhất vùng phục vụ, vị trí cửa ra và điểm đo đại diện. Nếu sử dụng đường ống, nên xác định tuyến đi và phương án xử lý nước đọng trước khi mua vật tư.
Xem hướng dẫn lắp đặt đường ống máy tạo ẩm công nghiệp để chuẩn bị phương án.
Video test máy phun sương tạo ẩm LT-UH06 : Xem video test sản phẩm tại đây

Chạy thử UH06 như thế nào để đánh giá đúng?
Lần chạy thử nên thực hiện trong điều kiện gần với hoạt động thường ngày của công trình:
- Kiểm tra điện, nước và các đầu nối trước khi bật máy.
- Xác nhận đầu ra sương và tuyến phân phối thông thoáng.
- Cài mức độ ẩm theo yêu cầu sử dụng.
- Theo dõi độ ẩm ở vị trí gần và xa điểm cấp.
- Kiểm tra khi cửa, quạt hút hoặc điều hòa hoạt động bình thường.
- Quan sát nước đọng trên sàn, đường ống và bề mặt.
- Ghi nhận kết quả để điều chỉnh vị trí hoặc phương án vận hành.
Nếu máy chạy lâu nhưng khu vực sử dụng vẫn thiếu ẩm, cần kiểm tra cả tải ẩm lẫn tình trạng thiết bị. Nếu gần cửa ra đã ướt nhưng vùng xa vẫn khô, cần ưu tiên đánh giá phân phối.
Hướng dẫn thao tác chi tiết có tại cách sử dụng máy tạo ẩm công nghiệp.
Bảo dưỡng máy tạo ẩm Mitsuta LT-UH06
Lịch vệ sinh cần dựa trên tài liệu máy, chất lượng nước và thời gian vận hành. Không áp dụng một lịch cố định cho mọi công trình.
Các vị trí cần kiểm tra gồm:
- Bình chứa và bộ phận tạo sương.
- Bộ lọc cùng đường cấp nước.
- Cửa hút gió, đầu ra và đường phân phối.
- Đầu nối điện, dây nguồn và dấu hiệu rò rỉ.
- Tiếng động hoặc tình trạng phun bất thường.
Ngắt điện và khóa nguồn nước trước khi vệ sinh. Không xịt nước vào phần điện hoặc tháo các bộ phận ngoài phạm vi hướng dẫn.
Khi máy không phun, ít sương hoặc có nước đọng bất thường, tham khảo 5 lỗi máy tạo ẩm công nghiệp và cách khắc phục và liên hệ kỹ thuật khi cần.

Câu hỏi thường gặp về Mitsuta LT-UH06
UH06 có dùng được cho phòng 70–120m² không?
Cần khảo sát trước khi kết luận. Cùng diện tích nhưng khác chiều cao, thông gió và mức thiếu ẩm có thể cần công suất khác nhau. Không nên dùng khoảng diện tích này làm cam kết chung.
UH06 có phun xa hơn UH03 không?
Không thể kết luận chỉ từ công suất phun. Hai model có cùng lưu lượng gió công bố 350m³/h; khoảng cách và chất lượng phân phối còn phụ thuộc cách lắp đặt.
Máy có thể dùng liên tục cả ngày không?
Cần tuân thủ chế độ vận hành trong tài liệu của thiết bị được giao. Vận hành dài giờ cần nguồn nước ổn định, kiểm tra định kỳ và kế hoạch vệ sinh; không nên mặc định máy chạy 24/7 trong mọi điều kiện.
UH06 có làm ướt sàn không?
Có thể xảy ra nếu cấp dư ẩm, phân phối chưa phù hợp hoặc có ngưng tụ. Cần kiểm tra khi chạy thử và điều chỉnh theo kết quả thực tế.
Có cần mua thêm bộ xử lý nước không?
Tùy chất lượng nước đầu vào và yêu cầu công trình. Cần xác nhận khả năng của bộ lọc đi kèm trước khi quyết định bổ sung.
Bảo hành UH06 bao lâu?
Mitsuta LT-UH06 được bảo hành 12 tháng. Phạm vi, điều kiện và hồ sơ bảo hành được xác nhận khi mua hàng.
Mua máy tạo ẩm Mitsuta LT-UH06 tại Điện máy Phương Nam
Điện máy Phương Nam cung cấp Mitsuta LT-UH06 cho khách hàng cần bổ sung ẩm với công suất phun phù hợp mức 6kg/h.
Để nhận tư vấn, khách hàng nên gửi kích thước hoặc sơ đồ khu vực, nhiệt độ và độ ẩm hiện tại, mục tiêu sử dụng, thông gió, lịch vận hành cùng thông tin nguồn điện và nước. Nếu đang sử dụng UH03 nhưng chưa đạt yêu cầu, nên gửi thêm cách bố trí và kết quả đo để đánh giá trước khi nâng cấp.
Giá, tình trạng hàng, VAT, phụ kiện, đường ống, lắp đặt và điều kiện bảo hành được xác nhận tại thời điểm báo giá.
QUÝ KHÁCH LẤY SỐ LƯỢNG GIÁ ƯU ĐÃI – BÁN BUÔN – BÁN LẺ VUI LÒNG LIÊN HỆ TRỰC TIẾP
Liên hệ mua hàng:
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG NAM
- Hotline/Zalo: 0982 522 311 – 0983 662 162.
- Facebook: https://www.facebook.com/dienmayphuongnam.vn
- Email: [email protected]
- Website: https://dienmayphuongnam.vn
> Tham khảo: Máy tạo ẩm công nghiệp Mitsuta LT-UH09












Đánh giá
Chưa có bài đánh giá nào.