Máy hút bụi IPC có nhiều cấu hình thuộc các dòng GC, GP, GS và YP. Những sản phẩm mang ký hiệu W&D trong danh mục là nhóm hút khô và hút nước, phục vụ các công việc vệ sinh phù hợp theo hướng dẫn của từng model.
Khi chọn IPC cho cơ sở kinh doanh hoặc đội vệ sinh, nên so sánh riêng số motor, lưu lượng khí và dung tích thùng. Các yếu tố này liên quan với nhau nhưng không thay thế cho nhau. Hai máy cùng thùng 62 lít có thể khác cấu hình hút; hai máy có dung tích gần nhau lại có thể khác kết cấu và bộ phụ kiện.
Đọc các lựa chọn IPC trên cùng một bảng so sánh
Dưới đây là những model để bắt đầu đối chiếu. Lưu lượng khí được giữ cùng đơn vị m³/giờ, giúp tránh nhầm khi so với những bảng dùng lít/giây.
| Model | Cấu hình công bố | Dung tích | Lưu lượng khí |
|---|---|---|---|
| IPC GS1/33 W&D | 1300W | 33 lít | 200 m³/giờ |
| IPC GP1/35 W&D | 1 motor, 1300W | 35 lít | 200 m³/giờ |
| IPC GP2/62 W&D | 2 motor, 2600W | 62 lít | 400 m³/giờ |
| IPC GP3/62 W&D | 3 motor | 62 lít | 600 m³/giờ |
Thông số công bố giúp khoanh vùng cấu hình, nhưng không phải kết quả đo tốc độ vệ sinh tại mặt bằng của bạn. Bộ lọc, đầu hút, đường ống và loại chất bẩn vẫn ảnh hưởng đến hiệu quả thực tế.
Thùng 33 hay 35 lít: đừng quyết định chỉ vì chênh hai lít
GS1/33 và GP1/35 cùng công bố công suất 1300W, lưu lượng khí 200 m³/giờ. Vì vậy, không nên mặc định GP1/35 có khả năng hút cao hơn chỉ vì dung tích lớn hơn một chút.
Với những lựa chọn gần nhau như vậy, người mua nên quan tâm thêm kết cấu thùng, kích thước, bộ đầu hút và cách tháo lắp để vệ sinh. GP1/35 được công bố dùng thùng nhựa 35 lít; đây là một thông tin cụ thể để đối chiếu với nhu cầu sử dụng.
Nếu công việc là dọn nhiều phòng trong một văn phòng hoặc cơ sở lưu trú, hãy hình dung đường đi của máy: qua cửa, quanh bàn ghế, đến nơi đổ thùng rồi về chỗ cất. Sự thuận tiện trong cả lượt làm việc có thể quan trọng hơn phần sức chứa tăng thêm.
Hai model này nên được xem trước khi chuyển sang nhóm 62 lít, nếu lượng chất bẩn mỗi lượt còn vừa phải và người dùng không phải đổ thùng quá thường xuyên.
GP2/62 và GP3/62: cùng sức chứa, khác lưu lượng khí
GP2/62 và GP3/62 đều có thùng nhựa 62 lít. Khác biệt đáng quan tâm là cấu hình hai và ba motor, với lưu lượng khí công bố lần lượt 400 và 600 m³/giờ.
Điều này giúp phân biệt hai mục tiêu mua máy:
Nếu muốn tăng sức chứa, chuyển từ GP2/62 sang GP3/62 không làm thùng lớn hơn.
Nếu cần cấu hình hút khác, GP3/62 là lựa chọn để so sánh với GP2/62 trên yêu cầu công việc cụ thể.
Theo bảng thông số, hai model cùng ghi mức chân không 2380 mmH₂O. Vì vậy, cũng không nên suy rằng lưu lượng khí tăng thì mọi thông số hút đều tăng tương ứng.
Ví dụ, đơn vị thường xuyên phải dừng vì thùng đầy nên tìm phương án dung tích phù hợp hơn trong danh mục. Đơn vị cần thay đổi cấu hình hút nhưng vẫn muốn giữ thùng 62 lít lại có cơ sở để đối chiếu GP2/62 và GP3/62.
Bài cách chọn máy hút bụi theo số motor sẽ giúp bạn hiểu thêm trước khi quyết định.
Với công việc hút nước, hãy tính cả cách xả thùng
Khả năng hút nước chỉ là một phần của quy trình. Sau khi thu gom, người vận hành còn phải di chuyển máy và xử lý nước trong thùng.
GP2/62 và GP3/62 được công bố có ống thoát nước thải trong bộ phụ kiện. Đây là chi tiết đáng hỏi rõ khi mua cho công việc thường xuyên thu gom nước, vì cách xả thùng ảnh hưởng trực tiếp đến thao tác sau mỗi lượt.
Cần phân biệt dung tích thùng với mức nước làm việc cho phép. Đồng thời, thông số mmH₂O thể hiện mức chân không quy đổi theo cột nước, không phải lưu lượng nước hút được mỗi giờ.
Nếu chuyển giữa hút khô và hút nước, bộ lọc phải được chuẩn bị theo hướng dẫn của đúng model. Không dùng một cách lắp chung cho mọi máy IPC.
Yêu cầu lọc phải được xác định trước báo giá
Với bụi sàn thông thường, việc lựa chọn có thể bắt đầu từ cấu hình, dung tích và phụ kiện. Với bụi phát sinh trong sản xuất, cần xác định loại vật liệu và yêu cầu kiểm soát bụi trước.
Ký hiệu W&D không phải chứng nhận cho mọi loại bụi công nghiệp. Cũng không nên suy từ tên thương hiệu rằng tất cả model có cùng cấp lọc hoặc cùng phạm vi sử dụng.
Bạn có thể đọc phân loại bụi công nghiệp và cách chọn bộ lọc để chuẩn bị thông tin. Khi cần bổ sung phụ kiện máy hút bụi, hãy xác nhận đúng mã máy và đầu nối; phụ kiện phổ thông chưa chắc lắp được cho IPC.
Yêu cầu báo giá IPC theo bộ máy hoàn chỉnh
Để so sánh các phương án công bằng, báo giá nên ghi đủ mã model W&D, bộ lọc, đường ống, đầu hút, phụ kiện tùy chọn và điều kiện giao hàng. Với đơn vị cần hồ sơ thiết bị, hãy xác nhận tài liệu và xuất xứ của đúng sản phẩm đặt mua.
Bạn có thể gửi yêu cầu: “Cần máy IPC cho vệ sinh kho, có hút bụi và thu gom nước, đang so sánh GP2/62 với GP3/62; đề nghị báo rõ bộ phụ kiện và cách xả thùng.”
Điện máy Phương Nam hỗ trợ đối chiếu cấu hình qua 0982.522.311 – 0983.662.162. Giá từng model được thể hiện trong danh mục; nếu cần thêm phương án ngoài IPC, hãy xem máy hút bụi công nghiệp trên cùng yêu cầu công việc.