Cách tính công suất máy tạo ẩm công nghiệp cho nhà xưởng

Công suất máy tạo ẩm công nghiệp thường được công bố theo kg/h hoặc lít/giờ. Tuy nhiên, không thể chọn máy chính xác chỉ bằng diện tích sàn. Hai nhà xưởng cùng rộng 300m² có thể cần lượng ẩm rất khác nhau nếu chiều cao, nhiệt độ, độ kín, lưu lượng thông gió và vật liệu bên trong không giống nhau.

Muốn chọn đúng thiết bị, cần tính lượng nước phải bổ sung vào không khí trong một giờ, sau đó cộng thêm phần ẩm bị mất do gió tươi, quạt hút, cửa mở và quá trình sản xuất.

Bài viết này hướng dẫn cách tính công suất máy tạo ẩm công nghiệp sơ bộ để lựa chọn công suất máy, số lượng thiết bị và xác định khi nào cần khảo sát kỹ thuật tại công trình.

Lưu ý: Kết quả trong bài dùng để lựa chọn công suất sơ bộ. Với nhà xưởng có điều hòa trung tâm, phòng sạch, kho lạnh, quạt hút lớn hoặc yêu cầu kiểm soát độ ẩm chặt chẽ, cần tính theo điều kiện không khí thực tế và đo lưu lượng trao đổi khí.

Cách tính công suất máy tạo ẩm công nghiệp cho nhà xưởng

Nội dung chính

Vì sao không nên chọn máy tạo ẩm chỉ theo mét vuông?

Diện tích chỉ phản ánh chiều dài và chiều rộng, trong khi lượng không khí cần xử lý phụ thuộc trực tiếp vào thể tích.

Ví dụ, hai khu vực đều có diện tích 300m²:

  • Xưởng cao 3m có thể tích 900m³.
  • Xưởng cao 6m có thể tích 1.800m³.

Xưởng thứ hai chứa lượng không khí gần gấp đôi. Nếu hai nơi có cùng nhiệt độ, độ ẩm ban đầu và điều kiện thông gió, lượng nước cần bổ sung để tăng độ ẩm tại xưởng thứ hai cũng lớn hơn đáng kể.

Ngoài thể tích, máy còn phải bù phần hơi ẩm liên tục thất thoát qua cửa, quạt hút và hệ thống thông gió. Vì vậy, bảng gợi ý kiểu “bao nhiêu mét vuông dùng máy bao nhiêu kg/h” chỉ nên dùng để tham khảo ban đầu, không phải căn cứ duy nhất để đặt máy.

Nếu chưa chắc khu vực của mình có thực sự cần bổ sung độ ẩm, bạn có thể xem thêm bài nhà xưởng nào cần tạo ẩm.

Các dữ liệu cần có trước khi tính công suất

Trước khi lựa chọn máy, nên thu thập tối thiểu các thông tin sau:

  1. Chiều dài, chiều rộng và chiều cao thực tế của khu vực.
  2. Nhiệt độ và độ ẩm tương đối hiện tại.
  3. Nhiệt độ và độ ẩm mục tiêu.
  4. Thời gian yêu cầu để tăng từ độ ẩm hiện tại lên mức mục tiêu.
  5. Lưu lượng gió tươi, quạt hút hoặc số lần trao đổi không khí mỗi giờ.
  6. Tần suất mở cửa và mức độ kín của nhà xưởng.
  7. Loại nguyên liệu, hàng hóa hoặc quy trình có hút ẩm hay sinh ẩm.
  8. Yêu cầu về sai số độ ẩm và mức độ đồng đều giữa các vị trí.
  9. Vị trí dự kiến đặt máy và phương án phân phối sương.
  10. Khả năng cấp nước, thoát nước và nguồn điện tại công trình.

Nếu chưa có dữ liệu về gió tươi và rò khí, cần khảo sát thực tế. Bỏ qua phần này thường là nguyên nhân khiến công suất tính trên giấy đủ nhưng máy vận hành thực tế không đạt độ ẩm cài đặt.

Phân biệt độ ẩm tương đối và tỷ ẩm

Độ ẩm tương đối, ký hiệu RH, cho biết lượng hơi nước hiện có so với khả năng chứa hơi nước của không khí tại cùng nhiệt độ.

Khi nhiệt độ thay đổi, RH cũng thay đổi dù lượng hơi nước thực tế trong không khí có thể không đổi. Vì vậy, không nên lấy trực tiếp chênh lệch RH để nhân với thể tích nhà xưởng.

Khi tính tải ẩm, cần dùng tỷ ẩm – lượng hơi nước có trong một đơn vị khối lượng không khí khô. Tỷ ẩm thường được ký hiệu là x và có đơn vị kg nước/kg không khí khô.

Tỷ ẩm tại trạng thái ban đầu và trạng thái mục tiêu có thể tra trên biểu đồ không khí ẩm hoặc phần mềm tính psychrometric theo nhiệt độ, RH và áp suất tại địa điểm lắp đặt.

Cách tính công suất máy tạo ẩm công nghiệp theo công thức

Bước 1: Tính thể tích không gian

Công thức:

V = Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao

Trong đó:

  • V là thể tích không gian, đơn vị m³.
  • Chiều dài, chiều rộng và chiều cao được tính bằng mét.

Nếu nhà xưởng có nhiều khu vực thông nhau nhưng điều kiện vận hành khác biệt, nên tính riêng từng khu vực thay vì cộng toàn bộ diện tích vào một phép tính.

Bước 2: Xác định chênh lệch tỷ ẩm

Công thức:

Δx = x mục tiêu − x ban đầu

Trong đó:

  • x mục tiêu là tỷ ẩm tại nhiệt độ và RH cần duy trì.
  • x ban đầu là tỷ ẩm của không khí trước khi tạo ẩm.
  • Δx có đơn vị kg nước/kg không khí khô.

Phải xác định tỷ ẩm từ cả nhiệt độ và RH. Không dùng riêng chênh lệch phần trăm RH thay cho chênh lệch tỷ ẩm.

Bước 3: Tính lượng ẩm để nâng trạng thái không khí

Công thức:

M khởi tạo = V × ρ × Δx

Trong đó:

  • M khởi tạo là lượng nước lý thuyết cần bổ sung, đơn vị kg.
  • V là thể tích không gian, đơn vị m³.
  • ρ là khối lượng không khí khô trong một mét khối tại điều kiện tính toán, đơn vị kg/m³.
  • Δx là chênh lệch tỷ ẩm, đơn vị kg/kg không khí khô.

Nếu cần đạt độ ẩm mục tiêu trong t giờ:

G khởi tạo = M khởi tạo ÷ t

G khởi tạo là công suất tạo ẩm lý thuyết theo kg/h, chưa tính phần thất thoát do thông gió, rò khí, vật liệu và quá trình sản xuất.

Bước 4: Tính lượng ẩm mất do gió tươi và rò khí

Nếu biết lưu lượng không khí đi vào khu vực, có thể tính sơ bộ theo công thức:

G không khí = Q × ρ × (x trong phòng − x không khí cấp)

Trong đó:

  • Q là lưu lượng gió tươi hoặc không khí xâm nhập, đơn vị m³/h.
  • ρ là khối lượng không khí khô, đơn vị kg/m³.
  • x trong phòng là tỷ ẩm tại điều kiện mục tiêu.
  • x không khí cấp là tỷ ẩm của không khí đi vào.

Nếu chỉ biết số lần trao đổi không khí mỗi giờ, có thể ước tính:

Q = V × ACH

Trong đó ACH là số lần trao đổi không khí mỗi giờ.

Cần lưu ý ACH thực tế có thể thay đổi lớn khi cửa mở, quạt hút hoặc hệ thống cấp gió hoạt động.

Bước 5: Cộng tải do vật liệu và quá trình sản xuất

Giấy, sợi, gỗ, nông sản và nhiều loại vật liệu khô có thể hấp thụ hơi nước từ không khí khi mới được đưa vào xưởng.

Quạt hút, máy sấy, nguồn nhiệt, sản phẩm nóng và quá trình xuất nhập hàng cũng làm tải ẩm thay đổi.

Công suất tạo ẩm sơ bộ được xác định theo:

G yêu cầu = G khởi tạo + G không khí + G vật liệu/quá trình − G ẩm nội sinh

Không nên tự cộng một hệ số dự phòng quá lớn nếu chưa xác định được nguyên nhân thất thoát. Khảo sát đúng lưu lượng gió, bố trí đường ống và vị trí cảm biến thường hữu ích hơn việc chọn máy lớn theo cảm tính.

Ví dụ tính công suất cho nhà xưởng 300m²

Giả sử nhà xưởng có các điều kiện sau:

  • Diện tích: 300m².
  • Chiều cao: 4m.
  • Thể tích: 1.200m³.
  • Nhiệt độ: 25°C.
  • Độ ẩm hiện tại: 40% RH.
  • Độ ẩm mục tiêu: 60% RH.
  • Thời gian cần đạt mục tiêu: 1 giờ.
  • Không khí ngoài trời đi vào: 1.200m³/h.
  • Chưa tính tải hút ẩm của nguyên liệu.

Ở nhiệt độ 25°C và áp suất khí quyển gần mực nước biển, tỷ ẩm tham khảo xấp xỉ:

  • 40% RH: x1 ≈ 0,0079kg/kg.
  • 60% RH: x2 ≈ 0,0119kg/kg.
  • Chênh lệch tỷ ẩm: Δx ≈ 0,0040kg/kg.

Lấy khối lượng không khí khô tham khảo khoảng 1,18kg/m³:

G khởi tạo = 1.200 × 1,18 × 0,0040 ÷ 1 ≈ 5,7kg/h

Tải do 1.200m³/h không khí khô hơn đi vào:

G không khí = 1.200 × 1,18 × 0,0040 ≈ 5,7kg/h

Tổng công suất lý thuyết trước khi tính vật liệu và những tổn thất khác:

G yêu cầu ≈ 5,7 + 5,7 = 11,4kg/h

Trong trường hợp giả định này, mức công suất 12kg/h chỉ vừa đáp ứng tải lý thuyết.

Nếu cửa mở thường xuyên, nguyên liệu hút ẩm hoặc cần phân phối sương qua đường ống dài, phải khảo sát thêm trước khi lựa chọn một máy 12kg/h hay tổ hợp nhiều máy.

Ví dụ trên cũng cho thấy cùng diện tích 300m² nhưng khi thay đổi chiều cao hoặc lưu lượng gió, công suất yêu cầu có thể khác hoàn toàn.

Chọn model Mitsuta theo tải ẩm đã tính

Sau khi xác định tải ẩm theo kg/h, có thể đối chiếu với công suất phun ẩm công bố của từng model:

ModelCông suất phun ẩm công bốTham khảo sản phẩm
Mitsuta LT-UH033kg/hMáy tạo ẩm Mitsuta LT-UH03
Mitsuta LT-UH066kg/hMáy tạo ẩm Mitsuta LT-UH06
Mitsuta LT-UH099kg/hMáy tạo ẩm Mitsuta LT-UH09
Mitsuta LT-UH1212kg/hMáy tạo ẩm Mitsuta LT-UH12
Mitsuta LT-UH1818kg/hMáy tạo ẩm Mitsuta LT-UH18
Mitsuta LT-UH2121kg/hMáy tạo ẩm Mitsuta LT-UH21

Không nên hiểu bảng trên là cam kết diện tích sử dụng. Công suất phun ẩm là lượng nước thiết bị có thể tạo thành sương trong điều kiện công bố.

Khả năng đạt và duy trì RH còn phụ thuộc vào khả năng hấp thụ sương, hệ thống phân phối, mức thông gió và tổn thất tại công trình.

Bạn có thể xem toàn bộ model tại danh mục máy tạo ẩm công nghiệp.

Máy tạo ẩm sử dụng trong xưởng dệt may

Khi nào nên dùng một máy và khi nào nên chia nhiều máy?

Một máy có tổng công suất đủ chưa chắc tạo được độ ẩm đồng đều cho toàn bộ nhà xưởng. Nhiều khu vực có cột, vách, máy móc, kệ hàng hoặc luồng gió cản trở khả năng phân phối sương.

Nên cân nhắc chia thành nhiều máy khi:

  • Nhà xưởng dài hoặc có nhiều khu vực ngăn cách.
  • Các vùng có tải ẩm khác nhau.
  • Cần vận hành luân phiên hoặc có thiết bị dự phòng.
  • Đường ống từ một máy trung tâm quá dài hoặc có nhiều nhánh.
  • Muốn điều khiển độ ẩm độc lập theo từng khu vực.
  • Một số khu vực thường xuyên mở cửa hoặc có quạt hút riêng.

Một máy công suất lớn có thể phù hợp khi không gian tương đối đồng nhất, sơ đồ phân phối sương đã được tính toán và cảm biến đại diện đúng cho toàn bộ vùng kiểm soát.

Những yếu tố làm công suất thực tế tăng lên

Quạt hút và gió tươi

Không khí được đưa ra ngoài bao nhiêu thì lượng không khí thay thế đi vào gần tương ứng. Nếu không khí cấp có tỷ ẩm thấp hơn không khí trong xưởng, máy phải bù liên tục phần chênh lệch này.

Cửa mở thường xuyên

Cửa cuốn, cửa xuất nhập hàng và các khe hở lớn khiến lưu lượng không khí xâm nhập biến động. Chọn máy dựa trên trạng thái đóng kín sẽ dễ thiếu công suất khi nhà xưởng vận hành bình thường.

Nguồn nhiệt trong nhà xưởng

Nhiệt từ mái, máy móc hoặc quá trình sản xuất có thể làm RH giảm. Cần đo đồng thời nhiệt độ và độ ẩm thay vì chỉ quan sát một giá trị RH tại một thời điểm.

Vật liệu hút ẩm

Giấy, gỗ, sợi, vải và sản phẩm khô có thể hấp thụ lượng ẩm đáng kể trong giai đoạn đầu. Tải này phụ thuộc vào khối lượng vật liệu, độ ẩm ban đầu và tốc độ luân chuyển hàng hóa.

Phân phối sương không phù hợp

Công suất đủ nhưng ống phun bố trí sai vẫn có thể gây vùng quá ẩm gần cửa phun và vùng thiếu ẩm ở xa.

Cần bảo đảm sương có đủ thời gian hòa vào không khí trước khi tiếp xúc với tường, trần, hàng hóa, máy móc hoặc thiết bị điện.

Các sai lầm thường gặp khi chọn công suất

Một số sai lầm cần tránh gồm:

  • Chọn máy theo diện tích nhưng không tính chiều cao.
  • Dùng trực tiếp chênh lệch RH như chênh lệch lượng nước.
  • Bỏ qua gió tươi, quạt hút và cửa mở.
  • Mặc định một mức RH phù hợp với mọi ngành sản xuất.
  • Chọn dư công suất nhưng không thiết kế hệ thống phân phối sương.
  • Đặt cảm biến sát cửa phun, cửa ra vào hoặc nguồn nhiệt.
  • Dùng một máy cho toàn bộ xưởng dài và có nhiều vật cản.
  • Cho rằng toàn bộ lượng nước phun ra đều được hấp thụ ngay vào không khí.
  • Không kiểm tra chất lượng nguồn nước và hệ thống cấp nước.
  • Không đo lại độ ẩm tại nhiều vị trí sau khi lắp đặt.

Nếu hệ thống đã lắp nhưng độ ẩm không đạt hoặc sàn bị ướt, bạn có thể tham khảo 5 lỗi máy tạo ẩm công nghiệp và cách khắc phục.

Bố trí cảm biến và kiểm tra sau lắp đặt

Cảm biến điều khiển nên đặt tại vùng đại diện cho sản phẩm hoặc quy trình cần bảo vệ.

Không nên đặt cảm biến:

  • Sát cửa phun sương.
  • Ngay trước cửa ra vào.
  • Trong luồng gió cấp hoặc gió hút.
  • Sát tường ngoài.
  • Gần nguồn nhiệt.
  • Tại vị trí thường xuyên bị nước hoặc sương phun trực tiếp.

Với nhà xưởng lớn, nên đo tại nhiều vị trí và nhiều độ cao khác nhau.

Sau khi vận hành cần kiểm tra:

  • Thời gian để đạt độ ẩm mục tiêu.
  • Độ chênh RH giữa các khu vực.
  • Hiện tượng ngưng tụ hoặc đọng nước.
  • Chu kỳ đóng và ngắt của máy.
  • Lượng nước tiêu thụ thực tế.
  • Ảnh hưởng khi quạt hút hoạt động.
  • Ảnh hưởng khi cửa xuất nhập hàng mở.
  • Khả năng hấp thụ sương tại vị trí xa máy.

Kết quả đo là cơ sở để cân chỉnh đầu phun, đường ống, cảm biến và chế độ vận hành.

Để hiểu rõ cách thiết bị biến nước thành sương và kiểm soát độ ẩm, xem thêm bài nguyên lý máy tạo ẩm công nghiệp Mitsuta.

Máy tạo ẩm công nghiệp Mitsuta LT-UH21

Câu hỏi thường gặp về cách tính công suất máy tạo ẩm

Máy tạo ẩm 6kg/h dùng cho bao nhiêu mét vuông?

Không có một diện tích cố định áp dụng cho mọi công trình. Cần biết chiều cao, nhiệt độ, RH ban đầu và mục tiêu, lưu lượng gió tươi, mức rò khí và tải hút ẩm của vật liệu.

Công suất 6kg/h chỉ cho biết lượng phun ẩm danh định của máy, không phải diện tích sử dụng cố định.

Có thể lấy diện tích nhân với một hệ số để chọn máy không?

Cách này chỉ phù hợp để ước lượng rất sơ bộ khi các điều kiện đã được chuẩn hóa.

Với nhà xưởng thực tế, nên tính theo thể tích và chênh lệch tỷ ẩm, sau đó cộng tải do trao đổi khí, nguyên vật liệu và quá trình sản xuất.

Vì sao máy đủ công suất kg/h nhưng độ ẩm vẫn không đạt?

Nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Lưu lượng quạt hút lớn.
  • Cửa mở liên tục.
  • Cảm biến đặt sai vị trí.
  • Đường sương bố trí không đều.
  • Nguồn nước không ổn định.
  • Máy không hoạt động đủ công suất.
  • Nguyên liệu đang hút ẩm mạnh.
  • Sương bị giữ lại hoặc ngưng tụ trong đường ống.

Nên chọn một máy 12kg/h hay hai máy 6kg/h?

Nếu tải phân bố đều trong một vùng thông thoáng, một máy có thể thuận tiện hơn.

Nếu nhà xưởng dài, có vách ngăn hoặc cần điều khiển độ ẩm theo từng khu vực, hai máy nhỏ thường linh hoạt hơn. Quyết định cuối cùng cần dựa trên sơ đồ mặt bằng và hướng di chuyển của luồng khí.

Có nên chọn máy lớn hơn nhiều so với kết quả tính?

Không nên tăng công suất tùy ý. Máy quá lớn nhưng điều khiển và phân phối sương không phù hợp có thể gây dao động độ ẩm hoặc đọng nước cục bộ.

Phần công suất dự phòng cần được xác định dựa trên mức thất thoát thực tế, không nên cộng theo cảm tính.

Công suất điện và công suất tạo ẩm có giống nhau không?

Không giống nhau.

Công suất điện, đơn vị W hoặc kW, thể hiện lượng điện thiết bị sử dụng. Công suất tạo ẩm, đơn vị kg/h hoặc lít/giờ, thể hiện lượng nước máy có thể chuyển thành sương trong một giờ.

Khi lựa chọn máy cần kiểm tra cả hai thông số.

Tư vấn tính tải ẩm và chọn máy tại Điện máy Phương Nam

Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên cung cấp:

  • Kích thước dài, rộng và cao của nhà xưởng.
  • Nhiệt độ và RH hiện tại.
  • RH mục tiêu.
  • Thời gian cần đạt độ ẩm.
  • Thông tin quạt hút và gió tươi.
  • Tần suất mở cửa.
  • Loại nguyên liệu hoặc sản phẩm.
  • Sơ đồ mặt bằng và vị trí cần kiểm soát độ ẩm.
  • Thông tin nguồn điện và nguồn nước.

Điện máy Phương Nam sẽ dựa trên dữ liệu vận hành để đề xuất tổng công suất, số lượng máy và phương án bố trí tham khảo.

Với những hệ thống yêu cầu kiểm soát độ ẩm chặt chẽ, cần khảo sát điều kiện thực tế trước khi chốt thiết bị.

Liên hệ ngay Hotline/Zalo: [0982.522.311] để nhận tư vấn cách chọn máy tạo ẩm phù hợp  – Hỗ trợ kỹ thuật nhanh nhất

Hotline Zalo